VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "mạng lưới" (1)

Vietnamese mạng lưới
English Nnetwork
Example
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
My Vocabulary

Related Word Results "mạng lưới" (1)

Vietnamese mạng lưới bán hàng
button1
English Nsales network
My Vocabulary

Phrase Results "mạng lưới" (5)

Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
Oseguera was the boss of one of the fastest-growing criminal networks.
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
Oseguera's criminal network was notorious for smuggling drugs into the US.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y